朱陳之好

zhū chén zhī hǎo chu trần chi hảo

Hán Việt: chu trần chi hảo · Pinyin: zhū chén zhī hǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (chu) + (trần) + (chi) + (hảo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻兩姓締結婚姻的情誼。參見「朱陳」條。《明史.卷一三七.劉三吾傳》:「後世,晉王、謝,唐崔、盧,潘、楊之睦,朱、陳之好,皆世為婚媾。」

Eng

  • Cihui 朱陳之好 hū-Chén zhī hǎo n. the union of two families

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

秦晋之好