朱陳之睦 zhū chén zhī mù · chu trần chi mục Hán Việt: chu trần chi mục · Pinyin: zhū chén zhī mù Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 陳 (trần) + 之 (chi) + 睦 (mục)Pinyinzhū chén zhī mùHán Việtchu trần chi mụcCấu tạo朱 + 陳 + 之 + 睦 · chu + trần + chi + mục nghĩa thành phần: chu + trần + chi + mục