朱雀天皇

zhū qiǎo tiān huángchu tước thiên hoàng

Hán Việt: chu tước thiên hoàng · Pinyin: zhū qiǎo tiān huáng

Tổng quan

Cấu tạo: 朱 (chu) + 雀 (tước) + 天 (thiên) + 皇 (hoàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Thiên hoàng Suzaku

Đức

  • Handedict Suzaku (61. Tennō von Japan) (Eig, Pers, 923-952)

Từ liên quan

Gần nghĩa

天皇寺 · 朱雀玄武 · 朱雀桁 · 朱雀桥 · 朱雀橋 · 朱雀牖 · 朱雀航 · 朱雀門