朱顏綠鬢 zhū yán lǜ bìn · chu nhan lục tấn Hán Việt: chu nhan lục tấn · Pinyin: zhū yán lǜ bìn Tổng quan Cấu tạo: 朱 (chu) + 顏 (nhan) + 綠 (lục) + 鬢 (tấn)Pinyinzhū yán lǜ bìnHán Việtchu nhan lục tấnCấu tạo朱 + 顏 + 綠 + 鬢 · chu + nhan + lục + tấn nghĩa thành phần: chu + nhan + lục + tấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 朱颜:红润的面容;绿鬓:黑鬓发。形容年轻时的容貌。