樸斫之材 pǔ zhuó zhī cái · phác chước chi tài Hán Việt: phác chước chi tài · Pinyin: pǔ zhuó zhī cái Tổng quan Cấu tạo: 樸 (phác) + 斫 (chước) + 之 (chi) + 材 (tài)Pinyinpǔ zhuó zhī cáiHán Việtphác chước chi tàiCấu tạo樸 + 斫 + 之 + 材 · phác + chước + chi + tài nghĩa thành phần: phác + chước + chi + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 加工治理而尚未成器之材。