樸斲之材

pǔ zhuó zhī cái phác trác chi tài

Hán Việt: phác trác chi tài · Pinyin: pǔ zhuó zhī cái

Tổng quan

Cấu tạo: (phác) + (trác) + (chi) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 加工治理而尚未成器之材。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.加工治理而尚未成器之材。