樸次茅斯

pǔ cì máo sī phác thứ mao tư

Hán Việt: phác thứ mao tư · Pinyin: pǔ cì máo sī

Tổng quan

Portsmouth, cảng biển phía nam nước Anh

Cấu tạo: (phác) + (thứ) + (mao) + (tư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Portsmouth, cảng biển phía nam nước Anh

Eng

  • CC-CEDICT Portsmouth, southern English seaport
  • Cihui Portsmouth, southern English seaport