朵雲

duǒ yún đóa vân

Hán Việt: đóa vân · Pinyin: duǒ yún

Tổng quan

đám mây nhỏ

Cấu tạo: (đóa) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đám mây nhỏ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻他人的來信。宋.王洋〈回謝王參議啟〉:「尚稽尺牘之馳,先拜朵雲之賜。」

Eng

  • Cihui 朵雲 uǒyún f.e. your esteemed letter

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

华翰 · 大札