機上工作 jī shàng gōng zuò · ki thượng công tác Hán Việt: ki thượng công tác · Pinyin: jī shàng gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 上 (thượng) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinjī shàng gōng zuòHán Việtki thượng công tácCấu tạo機 + 上 + 工 + 作 · ki + thượng + công + tác nghĩa thành phần: ki + thượng + công + tác