機不可失

jī bù kě shī ki bất khả thất

Hán Việt: ki bất khả thất · Pinyin: jī bù kě shī

Tổng quan

Không thể bỏ lỡ! (thành ngữ)

Cấu tạo: (ki) + (bất) + (khả) + (thất)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Không thể bỏ lỡ! (thành ngữ)

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机:机会;时:时机。好的时机不可放过,失掉了不会再来。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓时机不可错过。
  • Tân Hoa Tự Điển 机机会;时时机∶的时机不可放过,失掉了不会再来。

Eng

  • CC-CEDICT No time to lose! (idiom)
  • Cihui 機不可失 ībùkěshī f.e. must not lose an opportunity