机中锦字 ky trung cẩm tự Hán Việt: ky trung cẩm tự Tổng quan Cấu tạo: 机 (ky) + 中 (trung) + 锦 (cẩm) + 字 (tự)Hán Việtky trung cẩm tựCấu tạo机 + 中 + 锦 + 字 · ky + trung + cẩm + tự nghĩa thành phần: ky + trung + cẩm + tự