機會均等 jī huì jūn děng · ki hội quân đẳng Hán Việt: ki hội quân đẳng · Pinyin: jī huì jūn děng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 會 (hội) + 均 (quân) + 等 (đẳng)Pinyinjī huì jūn děngHán Việtki hội quân đẳngCấu tạo機 + 會 + 均 + 等 · ki + hội + quân + đẳng nghĩa thành phần: ki + hội + quân + đẳng Nghĩa EngCihui 機會均等 īhuìjūnděng f.e. equal opportunities