機關用盡

jī guān yòng jìn ki quan dụng tận

Hán Việt: ki quan dụng tận · Pinyin: jī guān yòng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (quan) + (dụng) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机关:周密、巧妙的计谋。比喻用尽心思。
  • Tân Hoa Tự Điển 机关周密、巧妙的计谋。比喻用尽心思。