機務人員 ki vụ nhân viên Hán Việt: ki vụ nhân viên Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 務 (vụ) + 人 (nhân) + 員 (viên)Hán Việtki vụ nhân viênCấu tạo機 + 務 + 人 + 員 · ki + vụ + nhân + viên nghĩa thành phần: ki + vụ + nhân + viên Nghĩa EngCihui 機務人員 īwù rényuán n. 1. maintenance personnel 2. ground crew