机动兵力

ki động binh lực

Hán Việt: ki động binh lực

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 兵 (binh) + 力 (lực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực lượng cơ động

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi striking force

Eng

  • Cihui striking force
  • Tần suất từ striking force

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动式的 · 机动车辆 · 机动部队 · 机动力 · 机动化 · 机动性 · 机动的 · 机动车