機動兵力 ki động binh lực Hán Việt: ki động binh lực Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 兵 (binh) + 力 (lực)Hán Việtki động binh lựcCấu tạo機 + 動 + 兵 + 力 · ki + động + binh + lực nghĩa thành phần: ki + động + binh + lực Nghĩa EngCihui striking force