機動車駕駛證
ki động xa giá sử chứng
Hán Việt: ki động xa giá sử chứng · Pinyin: jī dòng chē jià shǐ zhèng
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 證 (chứng)
Hán Việt: ki động xa giá sử chứng · Pinyin: jī dòng chē jià shǐ zhèng
Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 車 (xa) + 駕 (giá) + 駛 (sử) + 證 (chứng)