机动部队

ki động bộ đội

Hán Việt: ki động bộ đội

Tổng quan

xe quay phim (thu tiếng...)

新华 · Tân Hoa Đại lục

可因時、因地靈活出動,以便攻占目標的戰鬥部隊。如:「出動機動部隊,突擊敵方陣地。」

Cấu tạo: 機 (ki) + 動 (động) + 部 (bộ) + 隊 (đội)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lực lượng cơ động
  • Tần suất từ xe quay phim (thu tiếng...)
  • Biên soạn mobile force M:⁴zhī

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi mobile unit

Eng

  • Cihui 機動部隊 īdòng bùduì n. <mil.> mobile force M:⁴zhī
  • Tần suất từ n. <mil.> mobile force M:⁴zhī

Từ liên quan

Gần nghĩa

机动式的 · 机动车辆 · 机动力 · 机动化 · 机动性 · 机动的 · 机动车 · 部队运输船