機動部隊

ki động bộ đội

Hán Việt: ki động bộ đội

Tổng quan

xe quay phim (thu tiếng...)

Cấu tạo: (ki) + (động) + (bộ) + (đội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xe quay phim (thu tiếng...)

Eng

  • Cihui 機動部隊 īdòng bùduì n. <mil.> mobile force M:⁴zhī