機助人譯 ki trợ nhân dịch Hán Việt: ki trợ nhân dịch Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 助 (trợ) + 人 (nhân) + 譯 (dịch)Hán Việtki trợ nhân dịchCấu tạo機 + 助 + 人 + 譯 · ki + trợ + nhân + dịch nghĩa thành phần: ki + trợ + nhân + dịch Nghĩa EngCihui MAHT