機助翻譯 ki trợ phiên dịch Hán Việt: ki trợ phiên dịch Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 助 (trợ) + 翻 (phiên) + 譯 (dịch)Hán Việtki trợ phiên dịchCấu tạo機 + 助 + 翻 + 譯 · ki + trợ + phiên + dịch nghĩa thành phần: ki + trợ + phiên + dịch Nghĩa EngCihui 機助翻譯 īzhù fānyì n. machine-aided translation