機變百出

ki biến bách xuất

Hán Việt: ki biến bách xuất

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (biến) + (bách) + (xuất)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 機變百出 ībiànbǎichū f.e. have a thousand tricks up one's sleeve