機器人舞 ki khí nhân vũ Hán Việt: ki khí nhân vũ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 人 (nhân) + 舞 (vũ)Hán Việtki khí nhân vũCấu tạo機 + 器 + 人 + 舞 · ki + khí + nhân + vũ nghĩa thành phần: ki + khí + nhân + vũ Nghĩa EngCihui 機器人舞 īqìrénwǔ n. dance that imitates the actions, steps, and gestures of the robot