機器供電 jī qì gōng diàn · ki khí cung điện Hán Việt: ki khí cung điện · Pinyin: jī qì gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 供 (cung) + 電 (điện)Pinyinjī qì gōng diànHán Việtki khí cung điệnCấu tạo機 + 器 + 供 + 電 · ki + khí + cung + điện nghĩa thành phần: ki + khí + cung + điện