機器尺寸 jī qì chǐ cùn · ki khí xích thốn Hán Việt: ki khí xích thốn · Pinyin: jī qì chǐ cùn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 尺 (xích) + 寸 (thốn)Pinyinjī qì chǐ cùnHán Việtki khí xích thốnCấu tạo機 + 器 + 尺 + 寸 · ki + khí + xích + thốn nghĩa thành phần: ki + khí + xích + thốn