機器工時 ki khí công thì Hán Việt: ki khí công thì Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 工 (công) + 時 (thì)Hán Việtki khí công thìCấu tạo機 + 器 + 工 + 時 · ki + khí + công + thì nghĩa thành phần: ki + khí + công + thì Nghĩa EngCihui machine-hour