機器平台 ki khí bình thai Hán Việt: ki khí bình thai Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 平 (bình) + 台 (thai)Hán Việtki khí bình thaiCấu tạo機 + 器 + 平 + 台 · ki + khí + bình + thai nghĩa thành phần: ki + khí + bình + thai Nghĩa EngCihui machine platform