機器平穩 jī qì píng wěn · ki khí bình ổn Hán Việt: ki khí bình ổn · Pinyin: jī qì píng wěn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 平 (bình) + 穩 (ổn)Pinyinjī qì píng wěnHán Việtki khí bình ổnCấu tạo機 + 器 + 平 + 穩 · ki + khí + bình + ổn nghĩa thành phần: ki + khí + bình + ổn