機器打樣 jī qì dǎ yàng · ki khí đả dạng Hán Việt: ki khí đả dạng · Pinyin: jī qì dǎ yàng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 打 (đả) + 樣 (dạng)Pinyinjī qì dǎ yàngHán Việtki khí đả dạngCấu tạo機 + 器 + 打 + 樣 · ki + khí + đả + dạng nghĩa thành phần: ki + khí + đả + dạng