機器指令 ki khí chỉ lệnh Hán Việt: ki khí chỉ lệnh Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 指 (chỉ) + 令 (lệnh)Hán Việtki khí chỉ lệnhCấu tạo機 + 器 + 指 + 令 · ki + khí + chỉ + lệnh nghĩa thành phần: ki + khí + chỉ + lệnh Nghĩa EngCihui 機器指令 īqì zhǐlìng n. <comp.> machine instructions