機器方案 jī qì fāng àn · ki khí phương án Hán Việt: ki khí phương án · Pinyin: jī qì fāng àn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 方 (phương) + 案 (án)Pinyinjī qì fāng ànHán Việtki khí phương ánCấu tạo機 + 器 + 方 + 案 · ki + khí + phương + án nghĩa thành phần: ki + khí + phương + án