机器码

ki khí mã

Hán Việt: ki khí mã

Tổng quan

ngôn ngữ máy

Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã máy
  • Tần suất từ ngôn ngữ máy
  • Biên soạn machine code

Eng

  • Cihui 機器碼 īqìmǎ n. machine code
  • Tần suất từ n. machine code

Từ liên quan

Gần nghĩa

机器人 · 机器油 · 機器油 · 机器 · 机器人学 · 机器人的 · 机器制的 · 机器翻译