機器結構 jī qì jié gòu · ki khí kết cấu Hán Việt: ki khí kết cấu · Pinyin: jī qì jié gòu Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 結 (kết) + 構 (cấu)Pinyinjī qì jié gòuHán Việtki khí kết cấuCấu tạo機 + 器 + 結 + 構 · ki + khí + kết + cấu nghĩa thành phần: ki + khí + kết + cấu