機器說明 jī qì shuō míng · ki khí thuyết minh Hán Việt: ki khí thuyết minh · Pinyin: jī qì shuō míng Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 說 (thuyết) + 明 (minh)Pinyinjī qì shuō míngHán Việtki khí thuyết minhCấu tạo機 + 器 + 說 + 明 · ki + khí + thuyết + minh nghĩa thành phần: ki + khí + thuyết + minh