機器邏輯 ki khí la tập Hán Việt: ki khí la tập Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 邏 (la) + 輯 (tập)Hán Việtki khí la tậpCấu tạo機 + 器 + 邏 + 輯 · ki + khí + la + tập nghĩa thành phần: ki + khí + la + tập Nghĩa EngCihui 機器邏輯 īqì luóji n. <comp> machine logic