機器高度 jī qì gāo dù · ki khí cao độ Hán Việt: ki khí cao độ · Pinyin: jī qì gāo dù Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 器 (khí) + 高 (cao) + 度 (độ)Pinyinjī qì gāo dùHán Việtki khí cao độCấu tạo機 + 器 + 高 + 度 · ki + khí + cao + độ nghĩa thành phần: ki + khí + cao + độ