机场代码

jī chǎng dài mǎki tràng đại mã

Hán Việt: ki tràng đại mã · Pinyin: jī chǎng dài mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 代 (đại) + 碼 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã sân bay

Đức

  • Handedict Flughafencode

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场大厦 · 代码段 · 代码页 · 代码再生 · 代码变换 · 代码图象 · 代码插入 · 代码文件