機場代碼 jī chǎng dài mǎ · ki tràng đại mã Hán Việt: ki tràng đại mã · Pinyin: jī chǎng dài mǎ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 代 (đại) + 碼 (mã)Pinyinjī chǎng dài mǎHán Việtki tràng đại mãCấu tạo機 + 場 + 代 + 碼 · ki + tràng + đại + mã nghĩa thành phần: ki + tràng + đại + mã