機場發言人
ki tràng phát ngôn nhân
Hán Việt: ki tràng phát ngôn nhân · Pinyin: jī chǎng fā yán rén
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)
Hán Việt: ki tràng phát ngôn nhân · Pinyin: jī chǎng fā yán rén
Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)