机场发言人

jī chǎng fā yán rénki tràng phát ngôn nhân

Hán Việt: ki tràng phát ngôn nhân · Pinyin: jī chǎng fā yán rén

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 發 (phát) + 言 (ngôn) + 人 (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người phát ngôn sân bay

Đức

  • Handedict Flughafensprecher

Từ liên quan

Gần nghĩa

言人人殊 · 机场大厦 · 言人所不言 · 机场控制塔 · 机场管理处 · 机场营运人 · 机场营运商 · 言人人同