机场怎么走?

jīchǎng zěnme zǒu?

Pinyin: jīchǎng zěnme zǒu?

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 怎 (chẩm) + 麼 (ma) + 走 (tẩu) + ?

Nghĩa

Eng

  • Cihui how do I get to the airport

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场管理人员 · 机场营运公司 · 机场发言人 · 机场控制塔 · 机场管理处 · 机场营运人 · 机场营运商 · 机场联络轨道系统