机场联络轨道系统
ki tràng liên lạc quỹ đạo hệ thống
Hán Việt: ki tràng liên lạc quỹ đạo hệ thống · Pinyin: jī chǎng lián luò guǐ dào xì tǒng
Tổng quan
Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 聯 (liên) + 絡 (lạc) + 軌 (quỹ) + 道 (đạo) + 系 (hệ) + 統 (thống)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 đường sắt sân bay
Đức
- Handedict Bahnverbindung zum Flughafen (S, Infra)