機場聯絡軌道系統

jī chǎng lián luò guǐ dào xì tǒng ki tràng liên lạc quỹ đạo hệ thống

Hán Việt: ki tràng liên lạc quỹ đạo hệ thống · Pinyin: jī chǎng lián luò guǐ dào xì tǒng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tràng) + (liên) + (lạc) + (quỹ) + (đạo) + (hệ) + (thống)