机场管理人员

jī chǎng guǎn lǐ rén yuánki tràng quản lí nhân viên

Hán Việt: ki tràng quản lí nhân viên · Pinyin: jī chǎng guǎn lǐ rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 管 (quản) + 理 (lí) + 人 (nhân) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quản lý sân bay

Đức

  • Handedict Flughafenverwaltung

Từ liên quan

Gần nghĩa

人员不足的 · 人员因素技术 · 机场怎么走? · 机场营运公司 · 人员变动律 · 人员的必要情况 · 人员资料库 · 人员超编制