機場管理人員

jī chǎng guǎn lǐ rén yuán ki tràng quản lí nhân viên

Hán Việt: ki tràng quản lí nhân viên · Pinyin: jī chǎng guǎn lǐ rén yuán

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tràng) + (quản) + (lí) + (nhân) + (viên)