机场营运商

jī chǎng yíng yùn shāngki tràng doanh vận thương

Hán Việt: ki tràng doanh vận thương · Pinyin: jī chǎng yíng yùn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 營 (doanh) + 運 (vận) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà điều hành sân bay

Đức

  • Handedict Flughafenbetreiber (S, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场大厦 · 机场发言人 · 机场控制塔 · 机场管理处 · 机场营运人 · 机场代码 · 机场怎么走? · 机场扩建