機場擴建 jī chǎng kuò jiàn · ki tràng khoách kiến Hán Việt: ki tràng khoách kiến · Pinyin: jī chǎng kuò jiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 擴 (khoách) + 建 (kiến)Pinyinjī chǎng kuò jiànHán Việtki tràng khoách kiếnCấu tạo機 + 場 + 擴 + 建 · ki + tràng + khoách + kiến nghĩa thành phần: ki + tràng + khoách + kiến