机场扩建

jī chǎng kuò jiànki tràng khoách kiến

Hán Việt: ki tràng khoách kiến · Pinyin: jī chǎng kuò jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 擴 (khoách) + 建 (kiến)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mở rộng sân bay

Đức

  • Handedict Flughafenausbau, Flughafenerweiterung (S, Arch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

机场大厦 · 扩建工程 · 扩建改造 · 扩建机场 · 机场代码 · 机场灯塔 · 机场发言人 · 机场控制塔