機場燈塔

jī chǎng dēng tǎ ki tràng đăng tháp

Hán Việt: ki tràng đăng tháp · Pinyin: jī chǎng dēng tǎ

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (tràng) + (đăng) + (tháp)