机场灯塔 jī chǎng dēng tǎ·ki tràng đăng tháp Hán Việt: ki tràng đăng tháp · Pinyin: jī chǎng dēng tǎ Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 場 (tràng) + 燈 (đăng) + 塔 (tháp)Pinyinjī chǎng dēng tǎHán Việtki tràng đăng thápCấu tạo機 + 場 + 燈 + 塔 · ki + tràng + đăng + tháp nghĩa thành phần: ki + tràng + đăng + tháp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đèn hiệu sân bayĐứcHandedict (Aerodrome Beacon) Từ liên quan Gần nghĩa机场大厦 · 灯塔式管 · 灯塔水母 · 灯塔守 · 灯塔市 · 灯塔船 · 机场代码 · 机场扩建