機外工作 jī wài gōng zuò · ki ngoại công tác Hán Việt: ki ngoại công tác · Pinyin: jī wài gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 外 (ngoại) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinjī wài gōng zuòHán Việtki ngoại công tácCấu tạo機 + 外 + 工 + 作 · ki + ngoại + công + tác nghĩa thành phần: ki + ngoại + công + tác