機巧貴速

jī qiǎo guì sù ki xảo quý tốc

Hán Việt: ki xảo quý tốc · Pinyin: jī qiǎo guì sù

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (xảo) + (quý) + (tốc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 机巧:机灵、巧妙。巧施心机,贵在迅速及时。