機智應對 ki trí ứng đối Hán Việt: ki trí ứng đối Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 智 (trí) + 應 (ứng) + 對 (đối)Hán Việtki trí ứng đốiCấu tạo機 + 智 + 應 + 對 · ki + trí + ứng + đối nghĩa thành phần: ki + trí + ứng + đối Nghĩa EngCihui zinger