机构庞大的

ki cấu bàng đại đích

Hán Việt: ki cấu bàng đại đích

Tổng quan

ô, dù; lọng, (nghĩa bóng) cai ô bảo vệ (về mặt chính trị); sự bảo vệ, màn yểm hộ (bằng máy bay chiến đấu), lưới đạn che (để chống máy bay địch), (động vật học) dù (của con sửa)

Cấu tạo: 機 (ki) + 構 (cấu) + 龐 (bàng) + 大 (đại) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 quy mô lớn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi umbrella

Từ liên quan

Gần nghĩa

大的失败 · 大的延伸 · 大的鸟巢 · 机构改革 · 机构部门 · 机构重叠 · 机構数据模型