机构重叠

ki cấu trọng điệp

Hán Việt: ki cấu trọng điệp

Tổng quan

Cấu tạo: 機 (ki) + 構 (cấu) + 重 (trọng) + 疊 (điệp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 trùng lặp tổ chức
  • Biên soạn organizational overlapping

Eng

  • Cihui 機構重疊 īgòuchóngdié f.e. organizational overlapping

Từ liên quan

Gần nghĩa

重叠写在 · 机构庞大的 · 重叠句 · 重叠搭造的 · 重叠的 · 机构改革 · 机构部门 · 重叠字母