機械似的

ki giới tự đích

Hán Việt: ki giới tự đích

Tổng quan

(thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (tự) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) máy móc; (thuộc) cơ khí; (thuộc) cơ học, máy móc, không sáng tạo