機械保養

jī xiè bǎo yǎng ki giới bảo dưỡng

Hán Việt: ki giới bảo dưỡng · Pinyin: jī xiè bǎo yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (ki) + (giới) + (bảo) + (dưỡng)