機械元件 jī xiè yuán jiàn · ki giới nguyên kiện Hán Việt: ki giới nguyên kiện · Pinyin: jī xiè yuán jiàn Tổng quan Cấu tạo: 機 (ki) + 械 (giới) + 元 (nguyên) + 件 (kiện)Pinyinjī xiè yuán jiànHán Việtki giới nguyên kiệnCấu tạo機 + 械 + 元 + 件 · ki + giới + nguyên + kiện nghĩa thành phần: ki + giới + nguyên + kiện